Từ điển HSK / 点燃

点燃

Hán Việt: điểm nhiênđộng từHSK 3.0 cấp 6

thắp lên, đốt cháy, châm lửa; khơi dậy, thắp lên (nhiệt tình, hy vọng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thắp lên, đốt cháy, châm lửa

他划火柴点燃了蜡烛。

tā huá huǒchái diǎnrán le làzhú.

Anh ấy quẹt diêm thắp nến.

khơi dậy, thắp lên (nhiệt tình, hy vọng)

这番话点燃了大家的斗志。

zhè fān huà diǎnrán le dàjiā de dòuzhì.

Những lời này đã khơi dậy ý chí chiến đấu của mọi người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 点燃蜡烛thắp nến
  • 点燃火炬thắp đuốc
  • 点燃希望thắp lên hy vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK