Từ điển HSK / 燃烧
燃烧
Hán Việt: nhiên thiêuđộng từHSK 3.0 cấp 5
cháy; đốt cháy
Tốc độ
Ví dụ
火苗在风中不停地燃烧。
huǒmiáo zài fēng zhōng bù tíng de ránshāo.
Ngọn lửa cháy không ngừng trong gió.
Cách viết
燃
烧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 燃烧木材 — đốt cháy gỗ
- 熊熊燃烧 — cháy rừng rực
- 停止燃烧 — ngừng cháy
Từ cùng chữ
燃 nhiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.