Từ điển HSK / 退烧药
退烧药
tuìshāoyàoHán Việt: thoái thiêu dượcdanh từ
thuốc hạ sốt
Ví dụ
药店里的退烧药已经卖完了。
Yàodiàn lǐ de tuìshāoyào yǐjīng mài wán le.
Thuốc hạ sốt ở hiệu thuốc đã bán hết rồi.
Cách viết
退
烧
药
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃退烧药 — uống thuốc hạ sốt
- 买退烧药 — mua thuốc hạ sốt
Từ cùng chữ
退 thoáiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.