Từ điển HSK / 退休
退休
Hán Việt: thoái hưuđộng từHSK 3.0 cấp 5
nghỉ hưu, về hưu
Tốc độ
Ví dụ
我父亲明年就要退休了。
wǒ fùqīn míngnián jiù yào tuìxiū le.
Cha tôi năm sau sẽ nghỉ hưu.
Cách viết
退
休
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 退休工人 — công nhân nghỉ hưu
- 办理退休 — làm thủ tục hưu trí
- 退休生活 — cuộc sống về hưu
Từ cùng chữ
退 thoáiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.