Từ điển HSK / 退休

退休

Hán Việt: thoái hưuđộng từHSK 3.0 cấp 5

nghỉ hưu, về hưu

Tốc độ

Ví dụ

我父亲明年就要退休了。

wǒ fùqīn míngnián jiù yào tuìxiū le.

Cha tôi năm sau sẽ nghỉ hưu.

Cách viết

退
休

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 退休工人 — công nhân nghỉ hưu
  • 办理退休 — làm thủ tục hưu trí
  • 退休生活 — cuộc sống về hưu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK