Từ điển HSK / 辞退

辞退

Hán Việt: từ thoáiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

sa thải, cho thôi việc; từ chối không nhận

Tốc độ

Ví dụ

由于业绩不佳,公司辞退了几名员工。

yóuyú yèjì bùjiā, gōngsī cítuì le jǐ míng yuángōng.

Do thành tích kém, công ty đã sa thải mấy nhân viên.

Cách viết

退

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 辞退员工sa thải nhân viên
  • 被公司辞退bị công ty sa thải
  • 无故辞退sa thải vô cớ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK