Cây Hán Việt / 辞

辞

cíHán Việt: từcấp 7-9

từ biệt; xin thôi việc; sa thải; từ chối không nhận; lời lẽ, ngôn từ, lời văn

Trang chữ 辞 →

9 từ ghép chứa 辞 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.