Từ điển HSK / 辞职
辞职
Hán Việt: ✓ từ chứcđộng từHSK 3.0 cấp 5
từ chức; xin nghỉ việc
Tốc độ
Ví dụ
他因为身体原因辞职了。
tā yīnwèi shēntǐ yuányīn cízhí le.
Anh ấy nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
Cách viết
辞
职
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 辞职报告 — đơn xin từ chức
- 决定辞职 — quyết định nghỉ việc
- 主动辞职 — chủ động từ chức
Từ cùng chữ
辞 từCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.