Từ điển HSK / 辞职

辞职

Hán Việt: từ chứcđộng từHSK 3.0 cấp 5

từ chức; xin nghỉ việc

Tốc độ

Ví dụ

他因为身体原因辞职了。

tā yīnwèi shēntǐ yuányīn cízhí le.

Anh ấy nghỉ việc vì lý do sức khỏe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 辞职报告đơn xin từ chức
  • 决定辞职quyết định nghỉ việc
  • 主动辞职chủ động từ chức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK