Từ điển HSK / 兼职
兼职
Hán Việt: kiêm chứcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
kiêm nhiệm; làm thêm (giữ thêm chức vụ hoặc công việc); công việc kiêm nhiệm; việc làm bán thời gian
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
kiêm nhiệm; làm thêm (giữ thêm chức vụ hoặc công việc)
他一边上学,一边在餐厅兼职。
tā yībiān shàngxué, yībiān zài cāntīng jiānzhí.
Anh ấy vừa đi học vừa làm thêm ở nhà hàng.
名
công việc kiêm nhiệm; việc làm bán thời gian
她利用假期找了一份兼职。
tā lìyòng jiàqī zhǎo le yī fèn jiānzhí.
Cô ấy tận dụng kỳ nghỉ để tìm một công việc bán thời gian.
Cách viết
兼
职
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做兼职 — làm thêm
- 兼职工作 — công việc bán thời gian
- 兼职教师 — giáo viên kiêm nhiệm
Từ cùng chữ
兼 kiêmCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.