Từ điển HSK / 离职
离职
Hán Việt: ly chứcđộng từHSK 3.0 cấp 5
thôi việc, nghỉ việc, rời chức vụ
Tốc độ
Ví dụ
他下个月就要离职了。
tā xià gè yuè jiùyào lízhí le.
Tháng sau anh ấy sẽ nghỉ việc.
Cách viết
离
职
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 申请离职 — xin nghỉ việc
- 离职手续 — thủ tục nghỉ việc
- 主动离职 — chủ động nghỉ việc
Từ cùng chữ
离 lyCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.