Từ điển HSK / 离开
离开
Hán Việt: ly khaiđộng từHSK 3.0 cấp 3
rời đi, rời khỏi
Tốc độ
Ví dụ
他早上八点离开家。
tā zǎoshang bā diǎn líkāi jiā.
Anh ấy rời nhà lúc tám giờ sáng.
Cách viết
离
开
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 离开家 — rời khỏi nhà
- 离开学校 — rời trường
- 不想离开 — không muốn rời đi
Từ cùng chữ
离 lyCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.