Từ điển HSK / 远离
远离
Hán Việt: viễn lyđộng từHSK 3.0 cấp 4
tránh xa, rời xa
Tốc độ
Ví dụ
我们应该远离毒品。
wǒmen yīnggāi yuǎnlí dúpǐn.
Chúng ta nên tránh xa ma túy.
Cách viết
远
离
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 远离城市 — rời xa thành phố
- 远离危险 — tránh xa nguy hiểm
- 远离家乡 — xa quê hương
Từ cùng chữ
远 viễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.