Từ điển HSK / 永远
永远
Hán Việt: ✓ vĩnh viễnphó từ, danh từHSK 4
mãi mãi; vĩnh viễn; sự vĩnh hằng; cõi vĩnh viễn
Nghĩa theo từ loại
副
mãi mãi; vĩnh viễn
我永远不会忘记这一天。
wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì zhè yì tiān.
Tôi sẽ mãi mãi không quên ngày này.
名
sự vĩnh hằng; cõi vĩnh viễn
他们的友谊将持续到永远。
tāmen de yǒuyì jiāng chíxù dào yǒngyuǎn.
Tình bạn của họ sẽ kéo dài đến mãi mãi.
Cách viết
永
远
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 永远记得 — mãi mãi ghi nhớ
- 永远的朋友 — người bạn mãi mãi
- 直到永远 — đến mãi mãi
Từ cùng chữ
永 vĩnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.