Từ điển HSK / 永隆

永隆

Yǒnglóng

Hán Việt: ✓ vĩnh longdanh từ

Vĩnh Long (tỉnh của Việt Nam)

Ví dụ

永隆的水果又多又便宜。

Yǒnglóng de shuǐguǒ yòu duō yòu piányi.

Trái cây Vĩnh Long vừa nhiều vừa rẻ.

Cách viết

永
隆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 永隆省 — tỉnh Vĩnh Long
  • 去永隆 — đi Vĩnh Long
  • 永隆的水果 — trái cây Vĩnh Long

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK