Từ điển HSK / 跳远
跳远
Hán Việt: khiêu viễnđộng từHSK 3.0 cấp 5
nhảy xa
Tốc độ
Ví dụ
她跳远跳得很远。
tā tiàoyuǎn tiào de hěn yuǎn.
Cô ấy nhảy xa rất xa.
Cách viết
跳
远
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 跳远比赛 — thi nhảy xa
- 立定跳远 — nhảy xa tại chỗ
- 跳远成绩 — thành tích nhảy xa
Từ cùng chữ
跳 khiêuCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.