Từ điển HSK / 跳舞
跳舞
Hán Việt: ✓ khiêu vũđộng từHSK 3.0 cấp 2
nhảy múa; khiêu vũ
Tốc độ
Ví dụ
她很喜欢跳舞。
tā hěn xǐhuan tiàowǔ.
Cô ấy rất thích khiêu vũ.
Cách viết
跳
舞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喜欢跳舞 — thích nhảy múa
- 一起跳舞 — cùng nhảy
- 学跳舞 — học khiêu vũ
Từ cùng chữ
跳 khiêuCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.