Từ điển HSK / 舞狮

舞狮

wǔshī

Hán Việt: vũ sưdanh từ

múa lân; múa sư tử

Ví dụ

春节的时候街上有舞狮表演。

Chūnjié de shíhou jiē shàng yǒu wǔshī biǎoyǎn.

Dịp Tết ngoài phố có biểu diễn múa lân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 舞狮xem múa lân
  • 舞狮表演biểu diễn múa lân
  • 舞狮mời đội lân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK