Từ điển HSK / 鼓舞
鼓舞
Hán Việt: ✓ cổ vũđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
cổ vũ, khích lệ, động viên; phấn chấn, khích lệ (thường trong 令人鼓舞)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cổ vũ, khích lệ, động viên
老师的话鼓舞了全班同学。
lǎoshī de huà gǔwǔ le quán bān tóngxué.
Lời của thầy đã khích lệ cả lớp.
形
phấn chấn, khích lệ (thường trong 令人鼓舞)
这真是个令人鼓舞的好消息。
zhè zhēn shì gè lìng rén gǔwǔ de hǎo xiāoxi.
Đây thật sự là một tin tốt đầy khích lệ.
Cách viết
鼓
舞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鼓舞士气 — khích lệ sĩ khí
- 深受鼓舞 — được cổ vũ sâu sắc
- 鼓舞人心 — khích lệ lòng người
Từ cùng chữ
鼓 cổCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.