Từ điển HSK / 鼓动
鼓动
Hán Việt: ✓ cổ độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cổ động, khích lệ; xúi giục, kích động; vẫy, đập, phe phẩy (cánh, quạt)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cổ động, khích lệ; xúi giục, kích động
他极力鼓动大家参加这次抗议活动。
tā jílì gǔdòng dàjiā cānjiā zhè cì kàngyì huódòng.
Anh ta ra sức xúi giục mọi người tham gia cuộc phản đối này.
vẫy, đập, phe phẩy (cánh, quạt)
鸟儿鼓动着翅膀飞向远方。
niǎo'er gǔdòngzhe chìbǎng fēi xiàng yuǎnfāng.
Con chim đập cánh bay về phương xa.
Cách viết
鼓
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鼓动人心 — kích động lòng người
- 煽风鼓动 — thổi bùng xúi giục
- 鼓动翅膀 — vỗ đôi cánh
Từ cùng chữ
鼓 cổCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.