Từ điển HSK / 鼓励
鼓励
Hán Việt: cổ lệđộng từHSK 3.0 cấp 4
khuyến khích, động viên
Tốc độ
Ví dụ
老师常常鼓励我们多说汉语。
lǎoshī chángcháng gǔlì wǒmen duō shuō hànyǔ.
Thầy giáo thường khuyến khích chúng tôi nói tiếng Hán nhiều hơn.
Cách viết
鼓
励
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鼓励学生 — khuyến khích học sinh
- 互相鼓励 — động viên nhau
- 鼓励的话 — lời động viên
Từ cùng chữ
鼓 cổCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.