Từ điển HSK / 激励
激励
Hán Việt: kích lệđộng từHSK 3.0 cấp 6
khích lệ; động viên, cổ vũ
Tốc độ
Ví dụ
父亲的话激励他不断努力。
fùqīn de huà jīlì tā bùduàn nǔlì.
Lời của cha đã khích lệ anh ấy không ngừng cố gắng.
Cách viết
激
励
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 激励员工 — khích lệ nhân viên
- 精神激励 — khích lệ tinh thần
- 激励机制 — cơ chế khích lệ
Từ cùng chữ
激 kích
- 冰激凌bīngjīlíngkem (món lạnh)
- 激动jīdòngxúc động, kích động, phấn khích; làm xúc động, khiến phấn khích
- 刺激cìjīkích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần; sự kích thích; cảm giác mạnh
- 激烈jīliègay gắt, kịch liệt, sôi nổi, dữ dội
- 感激gǎnjīcảm kích, biết ơn (sâu sắc)
- 激发jīfākhơi dậy; kích thích (tình cảm, tiềm năng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.