Từ điển HSK / 刺激

刺激

Hán Việt: thích kíchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

kích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần; sự kích thích; cảm giác mạnh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

kích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần

这个消息刺激了他。

zhège xiāoxī cìjī le tā.

Tin này đã làm anh ấy bị sốc.

名

sự kích thích; cảm giác mạnh

年轻人喜欢寻找刺激。

niánqīng rén xǐhuān xúnzhǎo cìjī.

Người trẻ thích tìm kiếm cảm giác mạnh.

Cách viết

刺
激

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 刺激消费 — kích thích tiêu dùng
  • 受到刺激 — bị kích thích
  • 寻求刺激 — tìm cảm giác mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK