Từ điển HSK / 刺激
刺激
Hán Việt: thích kíchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
kích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần; sự kích thích; cảm giác mạnh
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
kích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần
这个消息刺激了他。
zhège xiāoxī cìjī le tā.
Tin này đã làm anh ấy bị sốc.
名
sự kích thích; cảm giác mạnh
年轻人喜欢寻找刺激。
niánqīng rén xǐhuān xúnzhǎo cìjī.
Người trẻ thích tìm kiếm cảm giác mạnh.
Cách viết
刺
激
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刺激消费 — kích thích tiêu dùng
- 受到刺激 — bị kích thích
- 寻求刺激 — tìm cảm giác mạnh
Từ cùng chữ
刺 thíchCả họ 7 từ →
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 刺耳cì’ěrchói tai, khó nghe; (lời nói) khó lọt tai
- 刺骨cìgǔbuốt thấu xương (tả cái rét, cái lạnh)
- 刺绣cìxiùthêu, thêu thùa; nghề thêu; đồ thêu, sản phẩm thêu
- 刺眼cìyǎnchói mắt (ánh sáng); chướng mắt, gai mắt
- 讽刺fěngcìchâm biếm, mỉa mai, giễu cợt (dùng ẩn dụ, khoa trương để phơi bày, chê cười); sự mỉa mai, lời châm biếm, giọng điệu giễu cợt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.