Từ điển HSK / 激动
激动
Hán Việt: ✓ kích độngtính từ, động từHSK 3.0 cấp 4
xúc động, kích động, phấn khích; làm xúc động, khiến phấn khích
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
xúc động, kích động, phấn khích
听到这个好消息,她非常激动。
tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā fēicháng jīdòng.
Nghe tin tốt này, cô ấy vô cùng xúc động.
动
làm xúc động, khiến phấn khích
这部电影激动了很多观众。
zhè bù diànyǐng jīdòng le hěn duō guānzhòng.
Bộ phim này đã làm xúc động nhiều khán giả.
Cách viết
激
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 非常激动 — vô cùng xúc động
- 激动的心情 — tâm trạng xúc động
- 激动人心 — làm rung động lòng người
Từ cùng chữ
激 kích
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.