Từ điển HSK / 冰激凌

冰激凌

Hán Việt: băng kích lăngdanh từHSK 3.0 cấp 3

kem (món lạnh)

Tốc độ

Ví dụ

夏天我最喜欢吃冰激凌。

xiàtiān wǒ zuì xǐhuan chī bīngjīlíng.

Mùa hè tôi thích nhất ăn kem.

Cách viết

冰
激
凌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃冰激凌 — ăn kem
  • 一个冰激凌 — một cây kem
  • 草莓冰激凌 — kem dâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK