Từ điển HSK / 冰山一角

冰山一角

bīngshān-yìjiǎo

Hán Việt: băng sơn nhất giácthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

phần nổi của tảng băng chìm; phần nhỏ lộ ra của một vấn đề lớn

Ví dụ

这次曝光的问题只是冰山一角

zhè cì bàoguāng de wèntí zhǐshì bīngshān yìjiǎo.

Vấn đề bị phanh phui lần này chỉ là phần nổi của tảng băng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Cụm thường gặp

  • 只是冰山一角chỉ là phần nổi
  • 揭开冰山一角hé lộ một phần nhỏ
  • 冰山一角而已chỉ là bề nổi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK