Từ điển HSK / 山坡

山坡

Hán Việt: sơn phadanh từHSK 3.0 cấp 6

sườn núi, triền dốc, sườn đồi

Tốc độ

Ví dụ

山坡上种满了果树。

shānpō shàng zhòng mǎn le guǒshù.

Trên sườn núi trồng đầy cây ăn quả.

Cách viết

山
坡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 山坡上 — trên sườn núi
  • 陡峭的山坡 — sườn núi dốc đứng
  • 爬上山坡 — leo lên sườn núi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK