Từ điển HSK / 山区
山区
Hán Việt: sơn khudanh từHSK 3.0 cấp 5
khu vực miền núi
Tốc độ
Ví dụ
这个山区的风景非常美丽。
zhège shānqū de fēngjǐng fēicháng měilì.
Phong cảnh vùng núi này rất đẹp.
Cách viết
山
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 山区学校 — trường học vùng núi
- 偏远山区 — vùng núi xa xôi
- 山区生活 — cuộc sống miền núi
Từ cùng chữ
山 sơnCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.