Từ điển HSK / 景区
景区
Hán Việt: cảnh khudanh từHSK 3.0 cấp 4
khu thắng cảnh, khu du lịch
Tốc độ
Ví dụ
周末景区里游客特别多。
zhōumò jǐngqū lǐ yóukè tèbié duō.
Cuối tuần trong khu du lịch khách rất đông.
Cách viết
景
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进入景区 — vào khu thắng cảnh
- 景区门票 — vé khu du lịch
- 自然景区 — khu thắng cảnh tự nhiên
Từ cùng chữ
景 cảnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.