Từ điển HSK / 情景

情景

Hán Việt: ✓ tình cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 5

cảnh tượng; tình cảnh

Tốc độ

Ví dụ

我至今记得分别时的情景。

wǒ zhìjīn jìde fēnbié shí de qíngjǐng.

Tôi đến giờ vẫn nhớ cảnh tượng lúc chia tay.

Cách viết

情
景

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 动人的情景 — cảnh tượng cảm động
  • 当时的情景 — cảnh tượng lúc đó
  • 难忘的情景 — cảnh tượng khó quên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK