Từ điển HSK / 景色

景色

Hán Việt: ✓ cảnh sắcdanh từHSK 4

phong cảnh, cảnh sắc

Ví dụ

山顶上的景色非常美。

shāndǐng shàng de jǐngsè fēicháng měi.

Phong cảnh trên đỉnh núi rất đẹp.

Cách viết

景
色

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美丽景色 — phong cảnh tươi đẹp
  • 欣赏景色 — ngắm phong cảnh
  • 春天的景色 — phong cảnh mùa xuân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK