Từ điển HSK / 黄色
黄色
Hán Việt: hoàng sắcdanh từHSK 3.0 cấp 3
màu vàng
Tốc độ
Ví dụ
秋天树叶变成了黄色。
qiūtiān shùyè biànchéng le huángsè.
Mùa thu lá cây chuyển sang màu vàng.
Cách viết
黄
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 黄色的花 — hoa màu vàng
- 一片黄色 — một mảng vàng
- 喜欢黄色 — thích màu vàng
Từ cùng chữ
黄 hoàngCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.