Từ điển HSK / 黑色
黑色
Hán Việt: hắc sắcdanh từHSK 3.0 cấp 2
màu đen
Tốc độ
Ví dụ
我喜欢黑色的衣服。
wǒ xǐhuan hēisè de yīfu.
Tôi thích quần áo màu đen.
Cách viết
黑
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 黑色的车 — chiếc xe màu đen
- 黑色头发 — tóc màu đen
- 黑色衣服 — áo màu đen
Từ cùng chữ
黑 hắcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.