Từ điển HSK / 漆黑

漆黑

Hán Việt: tất hắctính từHSK 3.0 cấp 7-9

tối đen; đen kịt, đen như mực

Tốc độ

Ví dụ

停电了,屋里漆黑一片。

tíngdiàn le, wū lǐ qīhēi yí piàn.

Mất điện rồi, trong nhà tối đen một mảng.

Cách viết

漆
黑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 漆黑一片 — tối đen một mảng
  • 漆黑的夜晚 — đêm tối đen
  • 漆黑的头发 — mái tóc đen nhánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK