Từ điển HSK / 黑客

黑客

Hán Việt: hắc kháchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tin tặc, hacker

Tốc độ

Ví dụ

这家银行的系统遭到了黑客攻击。

zhè jiā yínháng de xìtǒng zāodào le hēikè gōngjī.

Hệ thống của ngân hàng này bị tin tặc tấn công.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 黑客攻击tấn công của tin tặc
  • 电脑黑客tin tặc máy tính
  • 防范黑客phòng chống tin tặc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK