Từ điển HSK / 黑名单
黑名单
Hán Việt: hắc danh đơndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
danh sách đen
Tốc độ
Ví dụ
这家违规企业被列入了黑名单。
zhè jiā wéiguī qǐyè bèi liè rù le hēimíngdān.
Doanh nghiệp vi phạm này bị đưa vào danh sách đen.
Cách viết
黑
名
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 列入黑名单 — đưa vào danh sách đen
- 拉黑名单 — chặn vào danh sách đen
- 黑名单制度 — chế độ danh sách đen
Từ cùng chữ
黑 hắcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.