Từ điển HSK / 黑暗

黑暗

Hán Việt: hắc ámtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

đen tối; tối tăm; sự đen tối; mặt tối (của xã hội)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đen tối; tối tăm

停电了,屋里一片黑暗

tíngdiàn le, wū lǐ yīpiàn hēi'àn.

Mất điện rồi, trong nhà tối om một mảng.

sự đen tối; mặt tối (của xã hội)

这部小说揭露了旧社会的黑暗

zhè bù xiǎoshuō jiēlùle jiù shèhuì de hēi'àn.

Cuốn tiểu thuyết này vạch trần sự đen tối của xã hội cũ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 黑暗的角落góc tối tăm
  • 一片黑暗một mảng tối đen
  • 黑暗势力thế lực đen tối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK