Từ điển HSK / 阴暗
阴暗
Hán Việt: âm ámtính từHSK 3.0 cấp 7-9
u ám; tối tăm; (tâm lý) đen tối
Tốc độ
Ví dụ
这间屋子采光差,显得十分阴暗。
zhè jiān wūzi cǎiguāng chà, xiǎnde shífēn yīn'àn.
Căn phòng này lấy sáng kém, trông rất tối tăm u ám.
Cách viết
阴
暗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阴暗的角落 — góc tối tăm
- 阴暗的心理 — tâm lý đen tối
- 天色阴暗 — trời u ám
Từ cùng chữ
阴 âmCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.