Từ điển HSK / 阴谋
阴谋
Hán Việt: ✓ âm mưudanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
âm mưu; mưu đồ đen tối; ngầm mưu tính, toan tính (làm điều xấu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
âm mưu; mưu đồ đen tối
他们的阴谋最终被识破了。
tāmen de yīnmóu zuìzhōng bèi shípò le.
Âm mưu của bọn chúng cuối cùng đã bị vạch trần.
动
ngầm mưu tính, toan tính (làm điều xấu)
有人阴谋策划这场政变。
yǒu rén yīnmóu cèhuà zhè chǎng zhèngbiàn.
Có kẻ đã ngầm mưu tính cuộc chính biến này.
Cách viết
阴
谋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 揭穿阴谋 — vạch trần âm mưu
- 政治阴谋 — âm mưu chính trị
- 阴谋得逞 — âm mưu đắc thủ
Từ cùng chữ
阴 âmCả họ 5 từ →
谋 mưu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.