Từ điển HSK / 参谋
参谋
Hán Việt: ✓ tham mưudanh từ, động từHSK 7–9
tham mưu; người bày mưu tính kế, quân sư; góp ý, bày mưu, làm quân sư cho người khác
Nghĩa theo từ loại
名
tham mưu; người bày mưu tính kế, quân sư
他是团长身边的作战参谋。
tā shì tuánzhǎng shēnbiān de zuòzhàn cānmóu.
Anh ấy là tham mưu tác chiến bên cạnh trung đoàn trưởng.
动
góp ý, bày mưu, làm quân sư cho người khác
这件事你也帮我参谋参谋。
zhè jiàn shì nǐ yě bāng wǒ cānmóu cānmóu.
Việc này anh cũng góp ý bày mưu giúp tôi với.
Cách viết
参
谋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 军事参谋 — tham mưu quân sự
- 参谋长 — tham mưu trưởng
- 帮忙参谋 — giúp góp ý bày mưu
Từ cùng chữ
参 tham
谋 mưu
- 谋害móuhài✓ mưu hạimưu hại, ám hại, hãm hại
- 谋划móuhuàmưu hoạchmưu tính, trù hoạch, lên kế hoạch
- 谋求móuqiú✓ mưu cầumưu cầu, tìm cách đạt được
- 谋取móuqǔmưu thủmưu lấy, tìm cách chiếm/kiếm lấy (thường mang sắc thái tiêu cực)
- 谋生móushēng✓ mưu sinhmưu sinh, kiếm sống
- 阴谋yīnmóu✓ âm mưuâm mưu; mưu đồ đen tối; ngầm mưu tính, toan tính (làm điều xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.