Từ điển HSK / 谋取

谋取

Hán Việt: mưu thủđộng từHSK 7–9

mưu lấy, tìm cách chiếm/kiếm lấy (thường mang sắc thái tiêu cực)

Ví dụ

他利用职权谋取私利。

tā lìyòng zhíquán móuqǔ sīlì.

Anh ta lợi dụng chức quyền để mưu lợi riêng.

Cách viết

谋
取

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 谋取私利 — mưu lợi riêng
  • 谋取暴利 — kiếm lời bất chính
  • 谋取职位 — mưu cầu chức vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK