Từ điển HSK / 取得
取得
Hán Việt: thủ đắcđộng từHSK 3.0 cấp 4
giành được, đạt được
Tốc độ
Ví dụ
他在比赛中取得了第一名。
tā zài bǐsài zhōng qǔdé le dì yī míng.
Anh ấy đã giành được hạng nhất trong cuộc thi.
Cách viết
取
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 取得成功 — đạt được thành công
- 取得进步 — đạt tiến bộ
- 取得成绩 — đạt thành tích
Từ cùng chữ
取 thủCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.