Từ điển HSK / 争取
争取
Hán Việt: ✓ tranh thủđộng từHSK 3.0 cấp 5
phấn đấu giành; tranh thủ
Tốc độ
Ví dụ
我们要争取在期限内完成任务。
wǒmen yào zhēngqǔ zài qīxiàn nèi wánchéng rènwù.
Chúng ta phải phấn đấu hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.
Cách viết
争
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 争取时间 — tranh thủ thời gian
- 争取机会 — giành lấy cơ hội
- 争取胜利 — giành chiến thắng
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.