Từ điển HSK / 争取

争取

Hán Việt: ✓ tranh thủđộng từHSK 3.0 cấp 5

phấn đấu giành; tranh thủ

Tốc độ

Ví dụ

我们要争取在期限内完成任务。

wǒmen yào zhēngqǔ zài qīxiàn nèi wánchéng rènwù.

Chúng ta phải phấn đấu hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.

Cách viết

争
取

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 争取时间 — tranh thủ thời gian
  • 争取机会 — giành lấy cơ hội
  • 争取胜利 — giành chiến thắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK