Từ điển HSK / 斗争

斗争

Hán Việt: đấu tranhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

đấu tranh, chiến đấu; cuộc đấu tranh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đấu tranh, chiến đấu

人民为了自由勇敢地斗争

rénmín wèile zìyóu yǒnggǎn de dòuzhēng.

Nhân dân dũng cảm đấu tranh vì tự do.

cuộc đấu tranh

这是一场艰苦的斗争

zhè shì yì cháng jiānkǔ de dòuzhēng.

Đây là một cuộc đấu tranh gian khổ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顽强斗争đấu tranh kiên cường
  • 阶级斗争đấu tranh giai cấp
  • 思想斗争đấu tranh tư tưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK