Từ điển HSK / 熨斗

熨斗

yùndǒu

Hán Việt: uất đẩudanh từ

bàn là; bàn ủi

Ví dụ

衬衫皱了,用熨斗熨一下吧。

Chènshān zhòu le, yòng yùndǒu yùn yíxià ba.

Áo sơ mi nhăn rồi, lấy bàn là là một chút đi.

Cách viết

熨
斗

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用熨斗熨衣服 — dùng bàn là là quần áo
  • 一个熨斗 — một cái bàn là

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK