Từ điển HSK / 熨斗
熨斗
yùndǒuHán Việt: uất đẩudanh từ
bàn là; bàn ủi
Ví dụ
衬衫皱了,用熨斗熨一下吧。
Chènshān zhòu le, yòng yùndǒu yùn yíxià ba.
Áo sơ mi nhăn rồi, lấy bàn là là một chút đi.
Cách viết
熨
斗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用熨斗熨衣服 — dùng bàn là là quần áo
- 一个熨斗 — một cái bàn là
Từ cùng chữ
斗 đẩuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.