Cây Hán Việt / 斗

斗

dòuHán Việt: đấucấp 7-9

đấu, chọi, chiến đấu; đọ sức, ganh đua

Trang chữ 斗 →

7 từ ghép chứa 斗 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.