Cây Hán Việt / 斗
斗
dòuHán Việt: đấucấp 7-9
đấu, chọi, chiến đấu; đọ sức, ganh đua
Trang chữ 斗 →7 từ ghép chứa 斗 · dễ trước
- 奋斗fèndòu✓ phấn đấuphấn đấu, đấu tranh, nỗ lựccấp 5
- 斗争dòuzhēng✓ đấu tranhđấu tranh, chiến đấu; cuộc đấu tranhcấp 6
- 战斗zhàndòu✓ chiến đấuchiến đấu, đánh nhau; trận đánh, cuộc chiến đấucấp 6
- 搏斗bódòubác đấuvật lộn; chiến đấu quyết liệt; ra sức đấu tranhcấp 7-9
- 斗志dòuzhìđấu chíý chí chiến đấu, tinh thần đấu tranhcấp 7-9
- 泰斗tàidǒuthái đẩubậc thầy; người uy tín tối cao trong một lĩnh vựccấp 7-9
- 熨斗yùndǒuuất đẩubàn là; bàn ủi
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.