Từ điển HSK / 斗
斗
Hán Việt: đấuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đấu, chọi, chiến đấu; đọ sức, ganh đua
Tốc độ
Ví dụ
两只公鸡斗得难解难分。
liǎng zhǐ gōngjī dòu de nán jiě nán fēn.
Hai con gà trống chọi nhau bất phân thắng bại.
Cách viết
斗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 斗鸡 — chọi gà
- 斗蟋蟀 — chọi dế
- 斗智斗勇 — đấu trí đấu dũng
Từ cùng chữ
斗 đấuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.