Từ điển HSK / 泰斗
泰斗
Hán Việt: thái đẩudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bậc thầy; người uy tín tối cao trong một lĩnh vực
Tốc độ
Ví dụ
他是中国医学界的泰斗。
tā shì Zhōngguó yīxué jiè de tàidǒu.
Ông ấy là bậc thầy lỗi lạc của giới y học Trung Quốc.
Cách viết
泰
斗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学界泰斗 — bậc thầy học giới
- 一代泰斗 — bậc thầy một thời
- 医学泰斗 — bậc thầy y học
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.