Từ điển HSK / 战斗

战斗

Hán Việt: chiến đấuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

chiến đấu, đánh nhau; trận đánh, cuộc chiến đấu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chiến đấu, đánh nhau

战士们勇敢地战斗到最后。

zhànshìmen yǒnggǎn de zhàndòu dào zuìhòu.

Các chiến sĩ dũng cảm chiến đấu đến cùng.

trận đánh, cuộc chiến đấu

这场战斗打得十分激烈。

zhè chǎng zhàndòu dǎ de shífēn jīliè.

Trận đánh này diễn ra vô cùng ác liệt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 英勇战斗chiến đấu anh dũng
  • 战斗精神tinh thần chiến đấu
  • 一场战斗một trận đánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK