Từ điển HSK / 挑战

挑战

Hán Việt: ✓ khiêu chiếnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

thách thức, khiêu chiến; thử thách, sự thách thức

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

thách thức, khiêu chiến

他敢于挑战困难。

tā gǎnyú tiǎozhàn kùnnan.

Anh ấy dám thách thức khó khăn.

名

thử thách, sự thách thức

这是一次巨大的挑战。

zhè shì yí cì jùdà de tiǎozhàn.

Đây là một thử thách to lớn.

Cách viết

挑
战

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 迎接挑战 — đón nhận thử thách
  • 挑战自我 — thử thách bản thân
  • 严峻的挑战 — thử thách gay gắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK