Từ điển HSK / 挑战
挑战
Hán Việt: ✓ khiêu chiếnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
thách thức, khiêu chiến; thử thách, sự thách thức
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thách thức, khiêu chiến
他敢于挑战困难。
tā gǎnyú tiǎozhàn kùnnan.
Anh ấy dám thách thức khó khăn.
名
thử thách, sự thách thức
这是一次巨大的挑战。
zhè shì yí cì jùdà de tiǎozhàn.
Đây là một thử thách to lớn.
Cách viết
挑
战
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迎接挑战 — đón nhận thử thách
- 挑战自我 — thử thách bản thân
- 严峻的挑战 — thử thách gay gắt
Từ cùng chữ
挑 khiêuCả họ 5 từ →
战 chiến
- 战斗zhàndòuchiến đấu, đánh nhau; trận đánh, cuộc chiến đấu
- 战胜zhànshèngchiến thắng, đánh bại, vượt qua
- 战争zhànzhēngchiến tranh
- 备战bèizhànchuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho cuộc chiến, kỳ thi hay cuộc thi đấu
- 冷战lěngzhànchiến tranh lạnh; sự đối đầu căng thẳng không dùng vũ lực
- 战场zhànchǎngchiến trường; (bóng) lĩnh vực đấu tranh, cạnh tranh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.