Từ điển HSK / 冷战
冷战
Hán Việt: lãnh chiếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chiến tranh lạnh; sự đối đầu căng thẳng không dùng vũ lực
Tốc độ
Ví dụ
两国之间的冷战持续了几十年。
liǎng guó zhījiān de lěngzhàn chíxù le jǐshí nián.
Cuộc chiến tranh lạnh giữa hai nước kéo dài mấy chục năm.
Cách viết
冷
战
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陷入冷战 — rơi vào chiến tranh lạnh
- 冷战时期 — thời kỳ chiến tranh lạnh
- 结束冷战 — chấm dứt chiến tranh lạnh
Từ cùng chữ
冷 lãnhCả họ 13 từ →
- 寒冷hánlěnglạnh giá, giá rét
- 冷静lěngjìngbình tĩnh, điềm tĩnh
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 冷冻lěngdòngđông lạnh; cấp đông
- 冷酷lěngkùlạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm, không tình cảm
- 冷落lěngluòquạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi
战 chiến
- 挑战tiǎozhànthách thức, khiêu chiến; thử thách, sự thách thức
- 战斗zhàndòuchiến đấu, đánh nhau; trận đánh, cuộc chiến đấu
- 战胜zhànshèngchiến thắng, đánh bại, vượt qua
- 战争zhànzhēngchiến tranh
- 备战bèizhànchuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho cuộc chiến, kỳ thi hay cuộc thi đấu
- 战场zhànchǎngchiến trường; (bóng) lĩnh vực đấu tranh, cạnh tranh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.