Từ điển HSK / 冷战

冷战

Hán Việt: lãnh chiếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chiến tranh lạnh; sự đối đầu căng thẳng không dùng vũ lực

Tốc độ

Ví dụ

两国之间的冷战持续了几十年。

liǎng guó zhījiān de lěngzhàn chíxù le jǐshí nián.

Cuộc chiến tranh lạnh giữa hai nước kéo dài mấy chục năm.

Cách viết

冷
战

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 陷入冷战 — rơi vào chiến tranh lạnh
  • 冷战时期 — thời kỳ chiến tranh lạnh
  • 结束冷战 — chấm dứt chiến tranh lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK