Từ điển HSK / 冷静
冷静
Hán Việt: lãnh tĩnhtính từHSK 3.0 cấp 4
bình tĩnh, điềm tĩnh
Tốc độ
Ví dụ
遇到问题要冷静一点。
yùdào wèntí yào lěngjìng yìdiǎn.
Gặp vấn đề thì phải bình tĩnh một chút.
Cách viết
冷
静
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保持冷静 — giữ bình tĩnh
- 很冷静 — rất bình tĩnh
- 冷静下来 — bình tĩnh lại
Từ cùng chữ
冷 lãnhCả họ 13 từ →
- 寒冷hánlěnglạnh giá, giá rét
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 冷冻lěngdòngđông lạnh; cấp đông
- 冷酷lěngkùlạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm, không tình cảm
- 冷落lěngluòquạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi
- 冷门lěngménlĩnh vực ít người quan tâm; ngành ế; (thi đấu) kết quả bất ngờ, ngựa ô
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.